Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm tròn
- to fulfill|= làm tròn nhiệm vụ một cách xuất sắc to fulfill one's duties admirably; to acquit oneself admirably|- to round|- xem làm tròn số
* Từ tham khảo/words other:
-
đồng cảnh
-
đống cành cây xén
-
đống cành lá cắt
-
đồng cảnh ngộ
-
đồng cấp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm tròn
* Từ tham khảo/words other:
- đồng cảnh
- đống cành cây xén
- đống cành lá cắt
- đồng cảnh ngộ
- đồng cấp