Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lăm tăm
- (boiling) bubbles|= nước mới sôi lăm tăm bubbles emerging from boiling water
* Từ tham khảo/words other:
-
đồng vị phóng xạ
-
động viên
-
đông vô kể
-
đống vỏ sò
-
dòng vô tính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lăm tăm
* Từ tham khảo/words other:
- đồng vị phóng xạ
- động viên
- đông vô kể
- đống vỏ sò
- dòng vô tính