Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm rối
- to entangle; to complicate
* Từ tham khảo/words other:
-
phép bói bài
-
phép bơm vào
-
phép cải dung
-
phép cắt âm hộ
-
phép cắt bỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm rối
* Từ tham khảo/words other:
- phép bói bài
- phép bơm vào
- phép cải dung
- phép cắt âm hộ
- phép cắt bỏ