Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm ra
- to create; to produce
* Từ tham khảo/words other:
-
người có sáng kiến về
-
người có sức chịu đựng phi thường
-
người có sức khỏe phi thường
-
người có sức lôi cuốn mạnh
-
người có sức mạnh phi thường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm ra
* Từ tham khảo/words other:
- người có sáng kiến về
- người có sức chịu đựng phi thường
- người có sức khỏe phi thường
- người có sức lôi cuốn mạnh
- người có sức mạnh phi thường