Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm nhà nước
- to work for a government agency/a state-run company; to work for the public sector
* Từ tham khảo/words other:
-
giấy tờ
-
giấy tờ giả
-
giấy tờ giả mạo
-
giấy tờ tùy thân
-
giấy trả lương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm nhà nước
* Từ tham khảo/words other:
- giấy tờ
- giấy tờ giả
- giấy tờ giả mạo
- giấy tờ tùy thân
- giấy trả lương