Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm nguôi
* dtừ|- propitiation|* ngđtừ|- propitiate|* ttừ|- placatory, propitiatory
* Từ tham khảo/words other:
-
tổng đại lý
-
tống đạt
-
tống đi
-
tổng diễn tập
-
tổng đình công
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm nguôi
* Từ tham khảo/words other:
- tổng đại lý
- tống đạt
- tống đi
- tổng diễn tập
- tổng đình công