Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm nghề thợ mộc
* nđtừ|- carpenter
* Từ tham khảo/words other:
-
mỏng tanh
-
móng tay
-
móng thắng
-
mộng tinh
-
mồng tơi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm nghề thợ mộc
* Từ tham khảo/words other:
- mỏng tanh
- móng tay
- móng thắng
- mộng tinh
- mồng tơi