Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm ngày
- to work during the day/in the daytime
* Từ tham khảo/words other:
-
đấu tranh đến cùng
-
đấu tranh giai cấp
-
đấu tranh giành độc lập
-
đấu tranh giữa hai con đường
-
đấu tranh hợp pháp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm ngày
* Từ tham khảo/words other:
- đấu tranh đến cùng
- đấu tranh giai cấp
- đấu tranh giành độc lập
- đấu tranh giữa hai con đường
- đấu tranh hợp pháp