Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm lấy
- to do something oneself/on one's own|= muốn một việc gì hoàn thành tốt đẹp thì hãy tự làm lấy if you want something well done, (you should) do it yourself
* Từ tham khảo/words other:
-
không biết chừng
-
không biết chút nào về cái gì
-
không biết có
-
không biết đánh giá
-
không biết đau đớn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm lấy
* Từ tham khảo/words other:
- không biết chừng
- không biết chút nào về cái gì
- không biết có
- không biết đánh giá
- không biết đau đớn