Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm đúng thời hạn
- to be on schedule/up to schedule; to meet the deadline
* Từ tham khảo/words other:
-
hoạt động của não
-
hoạt động độc lập
-
hoạt động giải trí
-
hoạt động giữa các thành phố
-
hoạt động kinh doanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm đúng thời hạn
* Từ tham khảo/words other:
- hoạt động của não
- hoạt động độc lập
- hoạt động giải trí
- hoạt động giữa các thành phố
- hoạt động kinh doanh