Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm đẹp lòng
- to please
* Từ tham khảo/words other:
-
đắp nổi cao
-
đập nửa nảy
-
dấp nước
-
đập nước
-
đắp parafin
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm đẹp lòng
* Từ tham khảo/words other:
- đắp nổi cao
- đập nửa nảy
- dấp nước
- đập nước
- đắp parafin