Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm đại
- to venture
* Từ tham khảo/words other:
-
thôi không giữ lại
-
thôi không làm nữa
-
thôi không lười nữa
-
thôi không mơ màng nữa
-
thôi không mong gì được đâu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm đại
* Từ tham khảo/words other:
- thôi không giữ lại
- thôi không làm nữa
- thôi không lười nữa
- thôi không mơ màng nữa
- thôi không mong gì được đâu