Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm cầm chừng
- work sluggishly
* Từ tham khảo/words other:
-
không biết thưởng thức nhạc
-
không biết thương xót
-
không biết tí gì
-
không biết tiếng pháp
-
không biết tính toán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm cầm chừng
* Từ tham khảo/words other:
- không biết thưởng thức nhạc
- không biết thương xót
- không biết tí gì
- không biết tiếng pháp
- không biết tính toán