Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm bóng
* ngđtừ|- planish
* Từ tham khảo/words other:
-
phép đo gió
-
phép đo góc
-
phép đo khí
-
phép đo khoảng cách
-
phép đo kiềm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm bóng
* Từ tham khảo/words other:
- phép đo gió
- phép đo góc
- phép đo khí
- phép đo khoảng cách
- phép đo kiềm