Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lại bắt buộc
* ngđtừ|- re-enforce
* Từ tham khảo/words other:
-
gây ra phiền hà
-
gây ra rủi ro
-
gây ra sự phá vỡ
-
gây ra thói nghiện
-
gây ra tổn thất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lại bắt buộc
* Từ tham khảo/words other:
- gây ra phiền hà
- gây ra rủi ro
- gây ra sự phá vỡ
- gây ra thói nghiện
- gây ra tổn thất