Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lắc lắc
- swing back and forth
* Từ tham khảo/words other:
-
nối dây
-
nổi dậy
-
nổi đầy
-
nới dây
-
nơi đáy biển chân trời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lắc lắc
* Từ tham khảo/words other:
- nối dây
- nổi dậy
- nổi đầy
- nới dây
- nơi đáy biển chân trời