Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lá đơn
- application form; (bot) simple leaf
* Từ tham khảo/words other:
-
không có giá cố định
-
không có giá trị
-
không có giá trị pháp lý
-
không có giá trị thật sự
-
không có giáo dục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lá đơn
* Từ tham khảo/words other:
- không có giá cố định
- không có giá trị
- không có giá trị pháp lý
- không có giá trị thật sự
- không có giáo dục