Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kỹ trị
- technocracy
* Từ tham khảo/words other:
-
thuyết bành trướng do định mệnh
-
thuyết ben-tam
-
thuyết biến hình
-
thuyết biểu sinh
-
thuyết cải thiện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kỹ trị
* Từ tham khảo/words other:
- thuyết bành trướng do định mệnh
- thuyết ben-tam
- thuyết biến hình
- thuyết biểu sinh
- thuyết cải thiện