Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kíp ngày
- day shift
* Từ tham khảo/words other:
-
tăng giảm
-
tang hải
-
tầng hai
-
tầng hầm
-
tâng hẫng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kíp ngày
* Từ tham khảo/words other:
- tăng giảm
- tang hải
- tầng hai
- tầng hầm
- tâng hẫng