Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kíp mìn điện
- electric detonator
* Từ tham khảo/words other:
-
lời đường mật
-
lỗi ghi
-
lời ghi
-
lời ghi chép
-
lời ghi chép trên tờ giấy chen
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kíp mìn điện
* Từ tham khảo/words other:
- lời đường mật
- lỗi ghi
- lời ghi
- lời ghi chép
- lời ghi chép trên tờ giấy chen