Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kính hoàn
- return respectfully|= kính hoàn toàn bộ return everything
* Từ tham khảo/words other:
-
mang án
-
máng ăn
-
mạng anten
-
mạng bạc
-
màng bao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kính hoàn
* Từ tham khảo/words other:
- mang án
- máng ăn
- mạng anten
- mạng bạc
- màng bao