Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kính địa chấn
* dtừ|- seismoscope|* ttừ|- seismoscopic
* Từ tham khảo/words other:
-
thuốc gia truyền
-
thuốc giải độc
-
thuốc giải nhiệt
-
thuốc giải sầu
-
thuốc giảm đau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kính địa chấn
* Từ tham khảo/words other:
- thuốc gia truyền
- thuốc giải độc
- thuốc giải nhiệt
- thuốc giải sầu
- thuốc giảm đau