Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kìn kìn
- in flocks|= người kéo đến kìn kìn the people come in flocks
* Từ tham khảo/words other:
-
sắt đá
-
sát đất
-
sắt đốt
-
sát gần
-
sát giới hạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kìn kìn
* Từ tham khảo/words other:
- sắt đá
- sát đất
- sắt đốt
- sát gần
- sát giới hạn