Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kiềng vàng
- gold necklace
* Từ tham khảo/words other:
-
cách công cụ
-
cách cư xử
-
cách cư xử bề ngoài
-
cách cư xử chan hòa
-
cách cư xử xấu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kiềng vàng
* Từ tham khảo/words other:
- cách công cụ
- cách cư xử
- cách cư xử bề ngoài
- cách cư xử chan hòa
- cách cư xử xấu