Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kiệm dụng
- economize, save, frugal|= kiệm dụng thời gian và tiền bạc be sparing of one's time and money
* Từ tham khảo/words other:
-
cái nằm ngoài
-
cái này cái nọ
-
cái này chẳng dùng làm gì được
-
cái này có thể coi là vĩnh viễn
-
cái nạy nắp thùng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kiệm dụng
* Từ tham khảo/words other:
- cái nằm ngoài
- cái này cái nọ
- cái này chẳng dùng làm gì được
- cái này có thể coi là vĩnh viễn
- cái nạy nắp thùng