Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kiêm dụng
- With a twofold purpose
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
kiêm dụng
- with a twofold purpose
* Từ tham khảo/words other:
-
cái gồm nhiều bộ phận phức tạp
-
cái gọt bút chì
-
cái gươm
-
cái hãm
-
cái hấp dẫn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kiêm dụng
* Từ tham khảo/words other:
- cái gồm nhiều bộ phận phức tạp
- cái gọt bút chì
- cái gươm
- cái hãm
- cái hấp dẫn