Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khung máy bay
* dtừ|- air-frame
* Từ tham khảo/words other:
-
có nhiều đức tính dễ thương
-
có nhiều đường khâu
-
có nhiều đường vạch
-
có nhiều ếch nhái
-
có nhiều gạch vụn bỏ đi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khung máy bay
* Từ tham khảo/words other:
- có nhiều đức tính dễ thương
- có nhiều đường khâu
- có nhiều đường vạch
- có nhiều ếch nhái
- có nhiều gạch vụn bỏ đi