Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khử tro
* dtừ|- ash removal
* Từ tham khảo/words other:
-
cứng ngắc
-
cùng nguồn
-
cùng nguồn gốc
-
cung nguyệt
-
cứng nhắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khử tro
* Từ tham khảo/words other:
- cứng ngắc
- cùng nguồn
- cùng nguồn gốc
- cung nguyệt
- cứng nhắc