Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khù khụ
- raucous (nói về ho)|= cụ già ho khù khụ the old man had a raucous cough
* Từ tham khảo/words other:
-
khoa nghiên cứu mặt trăng
-
khoa nghiên cứu men
-
khoa nghiên cứu mô
-
khoa nghiên cứu mưa
-
khoa nghiên cứu mũi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khù khụ
* Từ tham khảo/words other:
- khoa nghiên cứu mặt trăng
- khoa nghiên cứu men
- khoa nghiên cứu mô
- khoa nghiên cứu mưa
- khoa nghiên cứu mũi