Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không tham vọng
* dtừ|- unambitiousness
* Từ tham khảo/words other:
-
thích thú nhất thời
-
thích thú những trò tàn ác
-
thích thú phức tạp
-
thích thú riêng
-
thích thuộc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không tham vọng
* Từ tham khảo/words other:
- thích thú nhất thời
- thích thú những trò tàn ác
- thích thú phức tạp
- thích thú riêng
- thích thuộc