Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không sôi nổi
* ttừ|- settled, unanimated, passionless
* Từ tham khảo/words other:
-
người đào rãnh
-
người đào tận gốc
-
người đào thuổng
-
người đào trộm xác chết
-
người đào vàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không sôi nổi
* Từ tham khảo/words other:
- người đào rãnh
- người đào tận gốc
- người đào thuổng
- người đào trộm xác chết
- người đào vàng