Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không mềm dẻo
* dtừ|- inelasticity|* ttừ|- inelastic, unpliable
* Từ tham khảo/words other:
-
xoa dịu quần chúng
-
xoa dịu sự đấu tranh
-
xoa dịu tình hình
-
xoa dịu tinh thần đấu tranh
-
xoá đói giảm nghèo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không mềm dẻo
* Từ tham khảo/words other:
- xoa dịu quần chúng
- xoa dịu sự đấu tranh
- xoa dịu tình hình
- xoa dịu tinh thần đấu tranh
- xoá đói giảm nghèo