Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không mạch lạc
* dtừ|- desultoriness, incoherence, discursiveness, incoherentness|* ttừ|- abrupt, wandering, incoherent, unco-ordinated, desultory, unconnected
* Từ tham khảo/words other:
-
trung tâm tập trung và phân phối
-
trung tâm thể thao
-
trung tâm thương mại
-
trung tâm tiếp đón
-
trung tâm tin học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không mạch lạc
* Từ tham khảo/words other:
- trung tâm tập trung và phân phối
- trung tâm thể thao
- trung tâm thương mại
- trung tâm tiếp đón
- trung tâm tin học