Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không liên tục
* dtừ|- discontinuous, inconsecutiveness, discontinuity; * phó từ brokenly|* ttừ|- inconsecutive, uncontinuous
* Từ tham khảo/words other:
-
gửi tới
-
gửi trả
-
gửi trả lại
-
gửi vào kho
-
gửi xác ở đâu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không liên tục
* Từ tham khảo/words other:
- gửi tới
- gửi trả
- gửi trả lại
- gửi vào kho
- gửi xác ở đâu