Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không làm gì
* dtừ|- hibernation|* nđtừ|- hibernate|* thngữ|- to twiddle one's thumbs
* Từ tham khảo/words other:
-
nhắm vào
-
nhằm vào cái gì
-
nhám xàm
-
nhắm xem
-
nhàn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không làm gì
* Từ tham khảo/words other:
- nhắm vào
- nhằm vào cái gì
- nhám xàm
- nhắm xem
- nhàn