Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không hùng dũng
* dtừ|- unmanliness|* ttừ|- unmanly
* Từ tham khảo/words other:
-
khớp bản lề
-
khớp bằng dây chằng
-
khớp bất động
-
khớp các-đăng
-
khớp cacđăng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không hùng dũng
* Từ tham khảo/words other:
- khớp bản lề
- khớp bằng dây chằng
- khớp bất động
- khớp các-đăng
- khớp cacđăng