Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không hoạt động
* dtừ|- inexertion, inaction, hibernation, inactivation|* ngđtừ|- inactivate|* nđtừ|- hibernate|* thngữ|- to lie dormant|* ttừ|- dead, supine, dormant, inactive, dead-alive, exanimate
* Từ tham khảo/words other:
-
có chí thì nên
-
cờ chiến thắng
-
cô chiêu
-
có chiều hướng
-
có chít khăn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không hoạt động
* Từ tham khảo/words other:
- có chí thì nên
- cờ chiến thắng
- cô chiêu
- có chiều hướng
- có chít khăn