Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không dùng
* ngđtừ|- supersede, forbear|* ttừ|- unemployed, unused
* Từ tham khảo/words other:
-
nhẹ hơn
-
nhẹ hơn không khí
-
nhẹ lâng lâng
-
nhẹ lời
-
nhẹ lời đi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không dùng
* Từ tham khảo/words other:
- nhẹ hơn
- nhẹ hơn không khí
- nhẹ lâng lâng
- nhẹ lời
- nhẹ lời đi