Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không đẽo
* ttừ|- unpared, unhewn
* Từ tham khảo/words other:
-
người đi khai hoang
-
người đi không theo hàng theo lối
-
người đi kiếm
-
người đi lại
-
người đi làm bằng vé tháng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không đẽo
* Từ tham khảo/words other:
- người đi khai hoang
- người đi không theo hàng theo lối
- người đi kiếm
- người đi lại
- người đi làm bằng vé tháng