Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không có máu
* ttừ|- bloodless
* Từ tham khảo/words other:
-
chất làm bay màu
-
chất làm biến tính
-
chất làm bớt nhạy
-
chất làm chảy nước mắt
-
chất làm cho đặc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không có máu
* Từ tham khảo/words other:
- chất làm bay màu
- chất làm biến tính
- chất làm bớt nhạy
- chất làm chảy nước mắt
- chất làm cho đặc