Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không chuẩn bị trước
* dtừ|- off-handedness, unpreparedness|* thngữ|- out of hand|* ttừ|- unprovided, unprepared, off-the-cuff, off-hand, unseen|* ttừ, phó từ|- impromptu
* Từ tham khảo/words other:
-
diễn đạt bằng hình tượng
-
diễn đạt bằng lối nói trại
-
diễn đạt bằng ngụ ngôn
-
diễn đạt bằng tục ngữ
-
diễn đạt bằng tượng trưng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không chuẩn bị trước
* Từ tham khảo/words other:
- diễn đạt bằng hình tượng
- diễn đạt bằng lối nói trại
- diễn đạt bằng ngụ ngôn
- diễn đạt bằng tục ngữ
- diễn đạt bằng tượng trưng