Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không chặt chẽ
* dtừ|- laxness, laxity, looseness|* ttừ|- lax, loose
* Từ tham khảo/words other:
-
vượt quá giới hạn
-
vượt qua một tình thế
-
vượt qua nơi nguy hiểm
-
vượt qua trở lại
-
vượt quá xa và trượt hẫng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không chặt chẽ
* Từ tham khảo/words other:
- vượt quá giới hạn
- vượt qua một tình thế
- vượt qua nơi nguy hiểm
- vượt qua trở lại
- vượt quá xa và trượt hẫng