Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không bị bỏ
* ttừ|- unsurrendered, unrenounced
* Từ tham khảo/words other:
-
chỉ giáo cho
-
chỉ giới
-
chỉ hai màu
-
chị hằng
-
chí hạnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không bị bỏ
* Từ tham khảo/words other:
- chỉ giáo cho
- chỉ giới
- chỉ hai màu
- chị hằng
- chí hạnh