Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không bền chí
* ttừ|- unpersevering
* Từ tham khảo/words other:
-
thợ làm đồ gốm
-
thợ làm đồ sừng
-
thợ làm đồng hồ
-
thợ làm giấy
-
thợ làm gỗ dán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không bền chí
* Từ tham khảo/words other:
- thợ làm đồ gốm
- thợ làm đồ sừng
- thợ làm đồng hồ
- thợ làm giấy
- thợ làm gỗ dán