Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không ... ai
- not anybody; nobody|= tôi không ưa ai trong gia đình này cả i don't like anybody in this family; i like nobody in this family
* Từ tham khảo/words other:
-
người buôn bán áo bằng da lông
-
người buôn bán chợ đen
-
người buôn bán chứng khoán
-
người buôn bán cổ phần
-
người buôn bán cổ phần thất thường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không ... ai
* Từ tham khảo/words other:
- người buôn bán áo bằng da lông
- người buôn bán chợ đen
- người buôn bán chứng khoán
- người buôn bán cổ phần
- người buôn bán cổ phần thất thường