Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khôi khoa
- number one in mandarin examination
* Từ tham khảo/words other:
-
không đủ trình độ
-
không đủ tư cách
-
không đùa
-
không đưa đến đâu
-
không đưa lên màn ảnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khôi khoa
* Từ tham khảo/words other:
- không đủ trình độ
- không đủ tư cách
- không đùa
- không đưa đến đâu
- không đưa lên màn ảnh