Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khoét ra
* ngđtừ|- gouge
* Từ tham khảo/words other:
-
thà đến trễ còn hơn không đến
-
thả diều
-
thả dù
-
thả dù vũ khí
-
thả đuổi theo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khoét ra
* Từ tham khảo/words other:
- thà đến trễ còn hơn không đến
- thả diều
- thả dù
- thả dù vũ khí
- thả đuổi theo