Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khóc nức nở
- sob|= cô ta bật khóc nức nở she burst into a convulsive sob
* Từ tham khảo/words other:
-
người đi chơi bằng nhà lưu động
-
người đi chơi đêm
-
người đi chơi thuyền buồm
-
người đi chơi và ăn ngoài trời
-
người đi chơi vào dịp cuối tuần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khóc nức nở
* Từ tham khảo/words other:
- người đi chơi bằng nhà lưu động
- người đi chơi đêm
- người đi chơi thuyền buồm
- người đi chơi và ăn ngoài trời
- người đi chơi vào dịp cuối tuần