Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khóc mếu
- weep, cry, burst into tears
* Từ tham khảo/words other:
-
kính thầy bói
-
kinh thi
-
kinh thiên động địa
-
kính thiên lý
-
kính thiên văn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khóc mếu
* Từ tham khảo/words other:
- kính thầy bói
- kinh thi
- kinh thiên động địa
- kính thiên lý
- kính thiên văn