Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khoan khoan
- xem khoan (láy)
* Từ tham khảo/words other:
-
dồi xúc xích
-
đối xứng
-
đối xứng hai bên
-
đội xung kích
-
đối xứng lệch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khoan khoan
* Từ tham khảo/words other:
- dồi xúc xích
- đối xứng
- đối xứng hai bên
- đội xung kích
- đối xứng lệch